nhanh tay

  1. avoir la main leste
  2. se dépêcher
    • Nhanh tay lên một
      dépêchez vous

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

nhanh tay
Hãy nhanh tay nhặt những quả táo rơi xuống đất.